Toàn bộ 8 bài tập của bài "Chuyển động ngược chiều" kèm lời giải đầy đủ theo từng bước: nhận dạng dạng toán, ý tưởng giải, các bước làm và kết luận. Bố mẹ có thể dùng trang này để kèm con ôn lại sau bài giảng động, hoặc để con tự đối chiếu với cách làm của mình.
Tất cả bài tập và lời giải
Hai người đi xe đạp đi ngược chiều nhau từ hai thị trấn cách nhau 60 km. Một người đi với vận tốc 12 km/giờ và người kia 18 km/giờ. Sau bao nhiêu giờ họ gặp nhau?
Ý chính: Đi NGƯỢC chiều nhau: cộng các vận tốc thành vận tốc khép khoảng.
Nhận dạng
Hai người đi xe đạp đi ngược chiều nhau từ hai thị trấn cách nhau 60 km, với vận tốc 12 km/giờ và 18 km/giờ.
Ý tưởng
Cùng nhau họ khép khoảng cách với tốc độ 12 + 18 km/giờ; chia quãng đường cho vận tốc khép khoảng đó.
Các bước giải
1
Vận tốc khép khoảng: 12 + 18 = 30 km/giờ.
2
Thời gian: 60 ÷ 30 = 2 giờ.
Vậy: Vậy họ gặp nhau sau 2 giờ.
Một chiếc xe buýt chạy với vận tốc 45 km/giờ. Nó đi được bao nhiêu ki-lô-mét trong 3 giờ?
Ý chính: Quãng đường = vận tốc × thời gian — công thức hành trình cơ bản nhất.
Nhận dạng
Một chiếc xe buýt chạy 45 km/giờ trong 3 giờ — không gặp nhau, chỉ tính quãng đường.
Ý tưởng
Nhân vận tốc đều với thời gian đã đi.
Các bước giải
1
45 km/giờ nghĩa là đi được 45 km mỗi giờ.
2
45 × 3 = 135 km.
Vậy: Vậy nó đi được 135 km.
Hai ô tô chạy ngược chiều nhau. Ô tô A chạy 40 km/giờ và ô tô B chạy 50 km/giờ. Khoảng cách giữa chúng thu hẹp nhanh bao nhiêu?
10 km/giờ
45 km/giờ
90 km/giờ
2000 km/giờ
Ý chính: Khoảng cách giữa hai phương tiện đang tiến lại gần nhau thu hẹp với tốc độ bằng TỔNG hai vận tốc.
Nhận dạng
Hai ô tô chạy ngược chiều nhau ở 40 km/giờ và 50 km/giờ — khoảng cách giữa chúng thu hẹp nhanh bao nhiêu?
Ý tưởng
Cả hai ô tô cùng ăn vào khoảng cách cùng lúc, nên hai vận tốc làm việc cùng nhau.
Các bước giải
1
40 + 50 = 90 km/giờ.
2
Khoảng cách thu hẹp 90 km mỗi giờ.
Vậy: Vậy khoảng cách giữa chúng thu hẹp với tốc độ 90 km/giờ.
Một đoàn tàu chậm rời ga A với vận tốc 20 km/giờ. Một giờ sau, một đoàn tàu thứ hai rời ga B, cách A 140 km, đi về phía A. Khi đoàn tàu thứ hai khởi hành, hai đoàn tàu còn cách nhau bao nhiêu ki-lô-mét?
Ý chính: Phần đi trước làm thu hẹp quãng đường gặp nhau — trừ nó đầu tiên trước mọi thứ.
Nhận dạng
Một đoàn tàu chậm rời đi ở 20 km/giờ; một giờ sau một đoàn tàu thứ hai đi ngược lại từ nơi cách 140 km.
Ý tưởng
Quãng đường đoàn tàu đầu tiên đi trước đã được phủ, nên nó được trừ khỏi khoảng cách.
Các bước giải
1
Phần đi trước: 20 × 1 = 20 km.
2
Quãng đường còn lại: 140 − 20 = 120 km.
Vậy: Vậy hai đoàn tàu còn cách nhau 120 ki-lô-mét.
Sau một phần đi trước, hai ô tô cách nhau 120 km. Chúng chạy ngược chiều nhau với vận tốc 25 km/giờ và 35 km/giờ. Sau bao nhiêu giờ chúng gặp nhau?
Ý chính: Đi NGƯỢC chiều nhau: cộng các vận tốc thành vận tốc khép khoảng.
Nhận dạng
Sau một phần đi trước, hai ô tô cách nhau 120 km và chạy ngược chiều nhau ở 25 km/giờ và 35 km/giờ.
Ý tưởng
Tìm vận tốc khép khoảng trước, rồi thời gian = quãng đường còn lại ÷ vận tốc khép khoảng.
Các bước giải
1
Vận tốc khép khoảng: 25 + 35 = 60 km/giờ.
2
Thời gian: 120 ÷ 60 = 2 giờ.
Vậy: Vậy chúng gặp nhau sau 2 giờ.
Hai người bạn sống cách nhau 84 km. Họ đạp xe ngược chiều nhau với vận tốc 16 km/giờ và 12 km/giờ. Họ gặp nhau sau ___ giờ, và người bạn thứ nhất đã đạp ___ km.
Ý chính: Một lần gặp, hai câu hỏi: thời gian trước (vận tốc khép khoảng), rồi quãng đường của từng người.
Nhận dạng
Hai người bạn sống cách nhau 84 km và đạp xe ngược chiều nhau ở 16 km/giờ và 12 km/giờ — đề hỏi cả thời gian gặp và quãng đường của người thứ nhất.
Ý tưởng
Thời gian đến từ vận tốc khép khoảng; rồi quãng đường của người thứ nhất là vận tốc của anh ấy × thời gian đó.
Các bước giải
1
Vận tốc khép khoảng: 16 + 12 = 28 km/giờ.
2
Thời gian: 84 ÷ 28 = 3 giờ.
3
Người thứ nhất: 16 × 3 = 48 km.
4
Kiểm tra: 48 + 12 × 3 = 48 + 36 = 84 km.
Vậy: Vậy họ gặp nhau sau 3 giờ, và người bạn thứ nhất đã đạp 48 km.
Hai chiếc xe buýt khởi hành từ hai thị trấn cách nhau 210 km. Xe thứ nhất rời đi lúc 6:00 với vận tốc 30 km/giờ. Xe thứ hai rời thị trấn kia lúc 7:00 với vận tốc 60 km/giờ, đi về phía xe thứ nhất. Hai xe gặp nhau lúc mấy giờ? (Chỉ ghi giờ, ví dụ 9 cho 09:00.)
Ý chính: Giờ khởi hành khác nhau: bỏ phần đi trước, khép phần còn lại, rồi đếm đồng hồ tiến lên.
Nhận dạng
Hai xe buýt khởi hành từ hai thị trấn cách nhau 210 km: xe thứ nhất rời lúc 6:00 ở 30 km/giờ, xe thứ hai lúc 7:00 ở 60 km/giờ đi ngược lại — đề hỏi GIỜ gặp trên đồng hồ.
Ý tưởng
Trừ phần đi trước khỏi quãng đường, vận tốc khép khoảng cho phần còn lại, rồi cộng số giờ vào 7:00.
Các bước giải
1
Phần đi trước: 30 × 1 = 30 km, còn lại 210 − 30 = 180 km.
2
Vận tốc khép khoảng: 30 + 60 = 90 km/giờ.
3
Thời gian sau 7:00: 180 ÷ 90 = 2 giờ.
Vậy: Vậy hai xe buýt gặp nhau lúc giờ 9.
Hai ô tô cách nhau 150 km và chạy ngược chiều nhau. Ô tô A khởi hành từ phía trái với 40 km/giờ và ô tô B với 60 km/giờ. Chúng gặp nhau cách điểm khởi hành của ô tô A bao xa?
40 km
60 km
90 km
100 km
Ý chính: Điểm gặp tính từ một phía: thời gian trước, rồi vận tốc của PHƯƠNG TIỆN ĐÓ × thời gian.
Nhận dạng
Hai ô tô cách nhau 150 km chạy ngược chiều nhau (A ở 40 km/giờ, B ở 60 km/giờ) — chúng gặp nhau cách điểm khởi hành của A bao xa?
Ý tưởng
Tìm thời gian gặp từ vận tốc khép khoảng, rồi chỉ đi cùng ô tô A.
Các bước giải
1
Thời gian gặp: 150 ÷ (40 + 60) = 1,5 giờ.
2
Ô tô A đi: 40 × 1,5 = 60 km.
3
Cẩn thận: 90 km là quãng đường của ô tô B — lỗi nhầm lẫn thường gặp.
Vậy: Vậy chúng gặp nhau cách điểm khởi hành của ô tô A 60 km.
Học ngay bằng bài giảng động
Bài toán
Hai trạm nghiên cứu A và B cách nhau 120 km. Xe Xanh xuất phát từ A lúc 07:00 với vận tốc 30 km/h. Sau 1 giờ, Xe Tím xuất phát từ B lúc 08:00, đi về phía A với vận tốc 60 km/h. Hai xe gặp nhau lúc mấy giờ và điểm gặp cách A bao nhiêu km?
Tiến trìnhNaN%
Phím tắt: Space (phát), Mũi tên (chuyển bước), R (làm lại), F (toàn màn hình)
Tìm hiểu bài toán
Hai trạm cách nhau 120 km
AB = 120 km
Xe Xanh rời trạm A lúc 07:00 và đi về phía trạm B. Xe Tím đang chờ tại trạm B, sẽ xuất phát lúc 08:00.
Ý chính
Ngược chiều — cả hai xe cùng rút ngắn khoảng cách.
Danh sách các bước giải
0 / 8 bước
Thử Với Số Của Bạn
Sandbox
Thay đổi các con số để kiểm tra mô hình đồ hoạ động với bài toán bất kỳ: